Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
abortion



noun
1. termination of pregnancy (Freq. 3)
Derivationally related forms:
abortionist, abort
Hypernyms:
termination, ending, conclusion
Hyponyms:
spontaneous abortion, miscarriage, stillbirth, induced abortion
2. failure of a plan
Syn:
miscarriage
Derivationally related forms:
abort, miscarry (for: miscarriage)
Hypernyms:
failure

Related search result for "abortion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.