Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
banging


I - noun
1. a continuing very loud noise (Freq. 1)
Hypernyms:
noise
2. the act of subjecting to strong attack (Freq. 1)
Syn:
battering
Hypernyms:
fight, fighting, combat, scrap

II - adjective
(used informally) very large
- a thumping loss
Syn:
humongous, thumping, whopping, walloping
Similar to:
large, big
Usage Domain:
colloquialism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.