Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bloodbath


noun
indiscriminate slaughter
- a bloodbath took place when the leaders of the plot surrendered
- ten days after the bloodletting Hitler gave the action its name
- the valley is no stranger to bloodshed and murder
- a huge prison battue was ordered
Syn:
bloodletting, bloodshed, battue
Hypernyms:
slaughter, massacre, mass murder, carnage, butchery


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.