Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
clocksmith


noun
someone whose occupation is making or repairing clocks and watches
Syn:
clockmaker
Hypernyms:
craftsman, artisan, journeyman, artificer
Instance Hyponyms:
Thomas, Seth Thomas


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.