Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
epigrammatic




epigrammatic
[,epigrə'mætik]
tính từ
(thuộc) thơ trào phúng
dí dỏm, trào phúng


/,epigrə'mætik/

tính từ
(thuộc) thơ trào phúng
dí dỏm, trào phúng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "epigrammatic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.