Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
forepart


noun
the side that is forward or prominent
Syn:
front, front end
Ant:
rear (for: front)
Derivationally related forms:
frontal (for: front), front (for: front)
Hypernyms:
side, face
Hyponyms:
forefront, head

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "forepart"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.