Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grotto





grotto
['grɔtou]
danh từ, số nhiều grottos, grottoes
hang động


/'grɔtou/

danh từ, số nhiều grottos, grottoes
hang động

Related search result for "grotto"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.