Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hipline


noun
1. the line formed by measuring the hip at its greatest part (Freq. 1)
Hypernyms:
line
2. the line formed by the lower edge of hip-length garment
Hypernyms:
line
Part Holonyms:
garment


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.