Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ladened


adjective
filled with a great quantity (Freq. 1)
- a tray loaded with dishes
- table laden with food
- 'ladened' is not current usage
Syn:
laden, loaded
Similar to:
full


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.