Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
left-winger




left-winger
['leftwiηə]
danh từ
nghị sĩ cánh tả, người thuộc phái tả


/'leftwiɳə/

danh từ
nghị sĩ cánh tả, người thuộc phái tả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "left-winger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.