Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
menagerie


noun
1. a collection of live animals for study or display
Hypernyms:
collection, aggregation, accumulation, assemblage
2. the facility where wild animals are housed for exhibition
Syn:
zoo, zoological garden
Hypernyms:
facility, installation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "menagerie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.