Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nàng



noun
she; her
chàng và nàng he and she

[nàng]
she
Nàng biến chàng thành nô lệ của mình
She has made him (into) her slave; she has enslaved him
her
Mi có yêu nàng không?
Do you love her?
Chàng sẵn sàng liều mình vì nàng
He would go through fire and water for her
you
Nàng là hoa hậu ư?
Are you a beauty queen?



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.