Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nát



adj
crushed

[nát]
tính từ.
crushed.
get/become rumpled/crumpled
break, get/be broken; break/smash to smithereens
clammy, doughy
decompose; rot, decay
thi thể nát ra
the body decomposed
get corrupted/demoralized; lowering of moral standards, degeneration
intimidate, cow
không thể nát nổi chúng tôi đâu
we can't be bullied
nát da lòi xương
beaten to a pulp
nát đởm kinh hồn
be frightened severely
nát thịt tan xương
beaten to a pulp



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.