Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
premedical


adjective
1. preparing for the study of medicine
- premedical students
Pertains to noun:
medicine
2. preceding and preparing for the study of medicine
- premedical courses
Similar to:
preceding


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.