Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
resonating


adjective
characterized by resonance
- a resonant voice
- hear the rolling thunder
Syn:
resonant, resounding, reverberating, reverberative
Similar to:
reverberant
Derivationally related forms:
reverberate (for: reverberative), resonance (for: resonant), resound (for: resonant)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.