Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
riser


/'raizə/

danh từ

người dậy

    an early riser người (hay) dậy sớm

    a late riser người (hay) dậy muộn

(kiến trúc) ván đứng (giữa hai bậc cầu thang)

(kỹ thuật) ống đứng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "riser"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.