Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
scorpion



noun
arachnid of warm dry regions having a long segmented tail ending in a venomous stinger
Hypernyms:
arachnid, arachnoid
Member Holonyms:
Scorpionida, order Scorpionida

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scorpion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.