Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
splasher


noun
1. a protective covering over or beside a wheel to protect the upper part of a vehicle from splashes of mud
Hypernyms:
protective covering, protective cover, protection
Part Holonyms:
wheeled vehicle
2. protective covering consisting of a panel to protect people from the splashing water or mud etc.
Syn:
splashboard, dashboard
Hypernyms:
protective covering, protective cover, protection
Part Holonyms:
vehicle

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.