Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
susceptibilité


[susceptibilité]
danh từ giống cái
tính hay động lòng, tính dễ tự ái
Ménager la susceptibilité de quelqu'un
tránh không chạm đến tính hay động lòng của ai
(vật lý học) độ nhạy cảm, độ cảm
Susceptibilité magnétique
độ cảm từ
(từ cũ, nghĩa cũ) tính nhạy cảm, tính mẫn cảm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.