Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tosh




tosh
[tɔ∫]
danh từ
(từ lóng) đồ rác rưởi, chuyện phi lý; chuyện ngớ ngẩn dại dột


/tɔʃ/

danh từ
(từ lóng) điều vô nghĩa, điều phi lý; chuyện ngớ ngẩn dại dột

Related search result for "tosh"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.