Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
masterpiece





masterpiece
['mɑ:stəpi:s]
danh từ
tác phẩm lớn; kiệt tác


/'mɑ:stəpi:s/

danh từ
kiệt tác, tác phẩm lớn

Related search result for "masterpiece"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.