Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mauve



I - noun
a moderate purple
Hypernyms:
purple, purpleness

II - adjective
of a pale to moderate greyish violet color (Freq. 2)
Similar to:
chromatic

Related search result for "mauve"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.