Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
schoolmaster




schoolmaster
['sku:l,mɑ:stə]
danh từ, giống cái schoolmistress
thầy giáo, giáo viên (ở Anh, nhất là trường tư)
hiệu trưởng


/'sku:l,mɑ:stə/

danh từ
thầy giáo, giáo viên; nhà giáo
hiệu trưởng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "schoolmaster"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.