Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
speculative




speculative
['spekjulətiv]
tính từ
có tính chất suy đoán, liên quan đến suy đoán, được hình thành do suy đoán; tự biện
đầu cơ, tích trữ
speculative housing
việc làm nhà có tính chất đầu cơ


/'spekjulətiv/

tính từ
(thuộc) nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết
có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán
đầu cơ tích trữ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "speculative"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.