Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
supple



    supple /'sʌpl/
tính từ
mềm, dễ uốn
mềm mỏng
luồn cúi, quỵ luỵ
thuần
    a supple horse ngựa thuần
ngoại động từ
làm cho mềm, làm cho dễ uốn
tập (ngựa) cho thuần
nội động từ
trở nên mềm, trở nên dễ uốn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "supple"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.