Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tranquillity




tranquillity
[træη'kwiləti]
Cách viết khác:
tranquility
[træη'kwiləti]
danh từ
sự yên tĩnh, sự yên bình, sự lặng lẽ; sự thanh bình


/træɳ'kwiliti/

danh từ
sự lặng lẽ, sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự thanh bình

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.