Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
twentieth


I - noun
position 20 in a countable series of things (Freq. 1)
Hypernyms:
rank

II - adjective
coming next after the nineteenth in position (Freq. 11)
Syn:
20th
Similar to:
ordinal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.