Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
varied


    varied /'veərid/
tính từ
khác nhau; thay đổi, biến đổi
    varied interests những quyền lợi khác nhau
    varied opinions những ý kiến khác nhau
    varied colours nhiều màu khác nhau
lắm vẻ; đầy những đổi thay
    Chuyên ngành kỹ thuật
đa dạng
khác nhau

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "varied"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.