Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agape




agape
[ə'geip]
tính từ
há hốc mồm ra (vì kinh ngạc)
mouth agape with astonishment
mồm há hốc ra vì kinh ngạc


/ə'geip/

tính từ & phó từ
há hốc mồm ra (vì kinh ngạc)
mouth agape with astonishment mồm há hốc ra vì kinh ngạc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "agape"
  • Words pronounced/spelled similarly to "agape"
    agape agave asp

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.