Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
annually




annually
['ænjuəli]
phó từ
hàng năm, mỗi năm
trips to Vietnam are annually held
các chuyến đi thăm Việt Nam được tổ chức hàng năm


/'ænjuəli/

phó từ
hàng năm, năm một

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "annually"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.