Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
buckish




buckish
['bʌki∫]
tính từ
có vẻ ăn diện, có vẻ công tử bột


/'bʌkiʃ/

tính từ
vó vẻ ăn diện, có vẻ công tử bột

Related search result for "buckish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.