Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cassock





cassock
['kæsək]
danh từ
áo thầy tu


/'kæsək/

danh từ
áo thầy tu

Related search result for "cassock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.