Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coaxial




coaxial
[kou'æksiəl]
Cách viết khác:
coaxal
[kou'æksəl]
tính từ
(toán học) đồng trục
coaxial circles
vòng tròn đồng trục



(Tech) thuộc đồng trục


đồng trục

/kou'æksiəl/ (coaxal) /kou'æksəl/

tính từ
(toán học) đồng trục
coaxial circles vòng tròn đồng trục

Related search result for "coaxial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.