Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
collate




collate
[kɔ'leit]
ngoại động từ
(to collate A and / with B) kiểm tra và so sánh; đối chiếu
To collate a copy with its original
Đối chiếu bản sao với nguyên bản
(ngành in) kiểm tra thứ tự (trang sách)



(Tech) lựa, đối hợp (đ)

/kɔ'leit/

ngoại động từ
đối chiếu, so sánh
to collate a copy with its original đối chiếu bản sao với nguyên bản
(ngành in) kiểm tra thứ tự (trang sách)

Related search result for "collate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.