Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
concessive




concessive
[kən'sesiv]
tính từ
nhượng bộ


/kən'sesiv/

tính từ
nhượng bộ

Related search result for "concessive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.