Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corona




corona
[kə'rounə]
danh từ, số nhiều coronae
(thiên văn học) quầng, hào quang
đèn treo tròn (ở giữa vòm trần nhà thờ)
(điện học) điện hoa
(giải phẫu) vành
(giải phẫu) thân răng



(Tech) quầng sáng, điện hoa, tán, côrôna

/kə'rounə/

danh từ, số nhiều coronae
(thiên văn học) tán mặt trăng, mặt trời)
đèn treo tròn (ở giữa vòm trần nhà thờ)
(điện học) điện hoa
(giải phẫu) vành
(giải phẫu) thân răng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "corona"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.