Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cowardliness




cowardliness
['kauədlinis]
danh từ
tính nhát gan, tính nhút nhát; tính hèn nhát


/'kauədlinis/

danh từ
tính nhát gan, tính nhút nhát; tính hèn nhát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cowardliness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.