Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cry-baby




cry-baby
['krai,beibi]
danh từ
đứa trẻ hay đòi hỏi
người hay kêu ca phàn nàn


/'krai,beibi/

danh từ
đứa trẻ hay vòi
người hay kêu ca phàn nàn

Related search result for "cry-baby"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.