Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decrement




decrement
['dekrimənt]
danh từ
sự giảm bớt, sự giảm sút
(kỹ thuật) sự làm lặng, sự cản lại
(toán học) lượng giảm



bậc giảm, giảm lượng
logarithmic d. giảm lượng lôga

/'dekrimənt/

danh từ
sự giảm bớt, sự giảm sút
(kỹ thuật) sự làm lặng, sự cản lại
(toán học) lượng giảm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.