Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
increment




increment
['inkrimənt]
danh từ
sự lớn lên (của cây cối); độ lớn lên
tiền lãi, tiền lời
(toán học) lượng gia, số gia
increment of a function
lượng gia của một hàm



số gia, lượng gia
independent i. gia độc lập
logarithmic i. gia lôga

/'inkrimənt/

danh từ
sự lớn lên (của cây cối); độ lớn lên
tiền lãi, tiền lời
(toán học) lượng gia, số gia
increment of a function lượng gia của một hàm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "increment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.