Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
denaturalise




denaturalise
[di:'næt∫rəlaiz]
Cách viết khác:
denaturalize
[di:'næt∫rəlaiz]
như denaturalize


/di:'nætʃrəlaiz/ (denaturalise) /di:'nætʃrəlaiz/

ngoại động từ
làm biến tính, làm biến chất
tước quốc tịch
to denaturalize oneself bỏ quốc tịch

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "denaturalise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.