Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deprave




deprave
[di'preiv]
ngoại động từ
làm hư hỏng, làm suy đồi; làm sa đoạ, làm truỵ lạc


/di'preiv/

ngoại động từ
làm hư hỏng, làm suy đồi; làm sa đoạ, làm truỵ lạc

Related search result for "deprave"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.