Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
drinkable




drinkable
['driηkəbl]
tính từ
có thể uống được
is this water drinkable?
nước này uống được hay không?
a drinkable wine
rượu vang uống được (dễ chịu, nhưng không ngon lắm)


/'driɳkəbl/

tính từ
có thể uống được

danh từ, (thường) số nhiều
đồ uống, thức uống

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "drinkable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.