Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enigmatize




enigmatize
[i'nigmətaiz]
ngoại động từ
làm thành bí ẩn, làm thành khó hiểu


/i'nigmətaiz/

ngoại động từ
làm thành bí ẩn, làm thành khó hiểu

Related search result for "enigmatize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.