Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
executant




executant
[ig'zekjutənt]
danh từ
người biểu diễn (nhạc...)


/ig'zekjutənt/

danh từ
người biểu diễn (nhạc...)

Related search result for "executant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.