Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
excitant




excitant
['eksitənt]
tính từ
(y học) có tính cách kích thích
danh từ
tác nhân kích thích


/'eksitənt/

tính từ
(y học) để kích thích
danh từ
tác nhân kích thích

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "excitant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.