Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fetterless




fetterless
['fetəlis]
tính từ
không có cùm
không bị trói buộc; không bị kiềm chế, không bị câu thúc; tự do


/'fetəlis/

tính từ
không có cùm
không bị trói buộc; không bị kiềm chế, không bị câu thúc; tự do

Related search result for "fetterless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.