Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fetterlock




fetterlock
['fetəlɔk]
danh từ
xích (để xích chân ngựa)
(như) fetlock


/'fetəlɔk/

danh từ
xích (để xích chân ngựa)
(như) fetlock

Related search result for "fetterlock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.