Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fiddlestick




fiddlestick
['fidlstik]
Cách viết khác:
fiddle-bow
['fidlbou]
danh từ
cái vĩ (để kéo viôlông)


/'fidlstik/ (fiddle-bow) /'fidlbou/
bow) /'fidlbou/

danh từ
cái vĩ (để kéo viôlông)

Related search result for "fiddlestick"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.