Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fiddlesticks




fiddlesticks
['fidlstiks]
thán từ
vớ vẩn!, láo toét!

[fiddlesticks]
saying && slang
oh no, darn, nuts, rats, shucks
Fiddlesticks! I forgot to get the mail!


/'fidlstiks/

thán từ
vớ vẩn!, láo toét!

Related search result for "fiddlesticks"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.